Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hochgucken

Nghĩa tiếng Việt: nhìn lên; ngước nhìn

Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌɡʊkn̩]

động từ · trình độ C1

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: hochgucken · er/sie/es guckt hoch · guckte hoch · haben hochgeguckt

Präsens (hiện tại)

ichgucke hoch
duguckst hoch
er/sie/esguckt hoch
wirgucken hoch
ihrguckt hoch
sie/Siegucken hoch

Präteritum (quá khứ đơn)

ichguckte hoch
dugucktest hoch
er/sie/esguckte hoch
wirguckten hoch
ihrgucktet hoch
sie/Sieguckten hoch

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe hochgeguckt
duhast hochgeguckt
er/sie/eshat hochgeguckt
wirhaben hochgeguckt
ihrhabt hochgeguckt
sie/Siehaben hochgeguckt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức