hochgucken
Nghĩa tiếng Việt: nhìn lên; ngước nhìn
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌɡʊkn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hochgucken · er/sie/es guckt hoch · guckte hoch · haben hochgeguckt
Präsens (hiện tại)
| ich | gucke hoch |
| du | guckst hoch |
| er/sie/es | guckt hoch |
| wir | gucken hoch |
| ihr | guckt hoch |
| sie/Sie | gucken hoch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | guckte hoch |
| du | gucktest hoch |
| er/sie/es | guckte hoch |
| wir | guckten hoch |
| ihr | gucktet hoch |
| sie/Sie | guckten hoch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hochgeguckt |
| du | hast hochgeguckt |
| er/sie/es | hat hochgeguckt |
| wir | haben hochgeguckt |
| ihr | habt hochgeguckt |
| sie/Sie | haben hochgeguckt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ich hab mich auf die Bank gesetzt und zu den Sternen hochgeguckt. — Tôi ngồi xuống ghế băng và ngước nhìn lên những vì sao.
- Kannst du, ohne hochzugucken, meine Augenfarbe korrekt benennen? — Không cần ngước nhìn lên, bạn có thể nói chính xác màu mắt của tôi không?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hochguckt → Đúng: er guckt hoch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)