hochgotisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc kiến trúc Gothic đỉnh cao
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌɡoːtɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hochgotischer | hochgotische |
| Akkusativ | hochgotischen | hochgotische |
| Dativ | hochgotischem | hochgotischen |
| Genitiv | hochgotischen | hochgotischer |
Ví dụ
- Die Kathedrale ist ein berühmtes Beispiel für eine hochgotische Kirche. — Nhà thờ chính tòa là một ví dụ nổi tiếng về một nhà thờ mang phong cách Hậu Gothic.