Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hochgotisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc kiến trúc Gothic đỉnh cao

Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌɡoːtɪʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativhochgotischerhochgotische
Akkusativhochgotischenhochgotische
Dativhochgotischemhochgotischen
Genitivhochgotischenhochgotischer

Ví dụ