hochelegant
Nghĩa tiếng Việt: rất thanh lịch
Phát âm (IPA): [ˈhoːxʔeleˌɡant]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hocheleganter | hochelegante |
| Akkusativ | hocheleganten | hochelegante |
| Dativ | hochelegantem | hocheleganten |
| Genitiv | hocheleganten | hocheleganter |
Ví dụ
- Mit ihrem neuen Abendkleid war sie hochelegant gekleidet. — Với chiếc váy dạ hội mới, cô ấy ăn mặc vô cùng thanh lịch.
Nghĩa khác
- cực kỳ sang trọng
- hết sức tao nhã
- tinh tế
- quý phái
- một cách rất thanh lịch