hochblicken
Nghĩa tiếng Việt: nhìn lên; ngước nhìn
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌblɪkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hochblicken · er/sie/es blickt hoch · blickte hoch · haben hochgeblickt
Präsens (hiện tại)
| ich | blicke hoch |
| du | blickst hoch |
| er/sie/es | blickt hoch |
| wir | blicken hoch |
| ihr | blickt hoch |
| sie/Sie | blicken hoch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blickte hoch |
| du | blicktest hoch |
| er/sie/es | blickte hoch |
| wir | blickten hoch |
| ihr | blicktet hoch |
| sie/Sie | blickten hoch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hochgeblickt |
| du | hast hochgeblickt |
| er/sie/es | hat hochgeblickt |
| wir | haben hochgeblickt |
| ihr | habt hochgeblickt |
| sie/Sie | haben hochgeblickt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sie hatte sich damals als Kind nie getraut hochzublicken, den fremden Erwachsenen voll ins Gesicht zu schauen. — Hồi nhỏ cô chưa từng dám ngẩng đầu lên nhìn thẳng vào mặt những người lớn xa lạ.
- Der Knall ließ einige der Arbeiter kurz hochblicken. — Tiếng nổ khiến một số công nhân thoáng ngẩng đầu lên nhìn.
- „Ebenso blaß und sommersprossig wie gewöhnlich saß sie bei Tisch, sah auf ihren Teller wie immer und aß schnell und ohne hochzublicken.“ — „Vẫn tái nhợt và đầy tàn nhang như thường lệ, cô ngồi vào bàn ăn, nhìn vào đĩa của mình như mọi khi và ăn thật nhanh mà không hề ngẩng đầu lên.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hochblickt → Đúng: er blickt hoch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)