Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hochalter

Nghĩa tiếng Việt: bàn thờ chính

Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌʔaltɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Hochalter

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHochalter
AkkusativHochalter
DativHochalter
GenitivHochalters

Ví dụ

Nghĩa khác