Hochadliger
Nghĩa tiếng Việt: quý tộc cao cấp
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌʔaːdlɪɡɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hochadliger
Số nhiều: die Hochadlige
Ví dụ
- Ein wohlhabender Hochadliger bewohnte das prachtvolle Schloss im Tal. — Một quý tộc cao cấp giàu có từng sống trong lâu đài lộng lẫy ở thung lũng.