Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hochadlig

Nghĩa tiếng Việt: quý tộc cao cấp

Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌʔaːdlɪç]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativhochadligerhochadlige
Akkusativhochadligenhochadlige
Dativhochadligemhochadligen
Genitivhochadligenhochadliger

Ví dụ