hochadlig
Nghĩa tiếng Việt: quý tộc cao cấp
Phát âm (IPA): [ˈhoːxˌʔaːdlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hochadliger | hochadlige |
| Akkusativ | hochadligen | hochadlige |
| Dativ | hochadligem | hochadligen |
| Genitiv | hochadligen | hochadliger |
Ví dụ
- „Vor allem die hochadligen Fürsten wussten mit ihren Mehreinnahmen viel anzufangen.“ — Đặc biệt, các vương hầu quý tộc cấp cao rất biết cách tận dụng nguồn thu tăng thêm của mình.