Historiolinguistik
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ học lịch sử
Phát âm (IPA): [hɪsˌtoːʁi̯olɪŋˈɡu̯ɪstɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Historiolinguistik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Historiolinguistik | |
| Akkusativ | Historiolinguistik | |
| Dativ | Historiolinguistik | |
| Genitiv | Historiolinguistik |
Ví dụ
- Die Historiolinguistik (oder: diachronische Sprachforschung) untersucht die Sprachgeschichte, d.h. die historische Entwicklung der Sprachen, ihre Verwandtschaftsverhältnisse, die Gesetze und Ursachen des Sprachwandels vor dem Hintergrund gesellschaftlicher Veränderungen sowie die Entwicklungstendenzen der Gegenwartssprache. — Ngôn ngữ học lịch sử (hay: nghiên cứu ngôn ngữ học theo trục lịch đại) nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ, tức là sự phát triển lịch sử của các ngôn ngữ, mối quan hệ họ hàng giữa chúng, các quy luật và nguyên nhân biến đổi ngôn ngữ trong bối cảnh thay đổi xã hội, cũng như các xu hướng phát triển của ngôn ngữ đương đại.
Nghĩa khác
- Disziplin der Linguistik, die die Entwicklung der Sprachen und ihre Verwandtschaftsverhältnisse erforscht und auf eine Sprachwandeltheorie abzielt