Hirnquetschung
Nghĩa tiếng Việt: sự dập não
Phát âm (IPA): [ˈhɪʁnˌkvɛt͡ʃʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hirnquetschung
Số nhiều: die Hirnquetschungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hirnquetschung | Hirnquetschungen |
| Akkusativ | Hirnquetschung | Hirnquetschungen |
| Dativ | Hirnquetschung | Hirnquetschungen |
| Genitiv | Hirnquetschung | Hirnquetschungen |
Ví dụ
- „‚Sie haben massive Atemprobleme und haben Hirnquetschungen erlitten‘, sagt sie.“ — „'Họ gặp vấn đề nghiêm trọng về hô hấp và bị dập não', cô nói.“
- „Denn als Folge eines solchen Schädel-Hirn-Traumas könne es auch zu Hirnblutungen oder Hirnquetschungen kommen.“ — „Bởi vì chấn thương sọ não như vậy cũng có thể dẫn đến xuất huyết não hoặc dập não.“
- „Zur Zeit ist der Arzt noch durchaus nicht im Stande, am Lebenden den Sitz, den Grad und die Ausdehnung der vorhandenen Hirnquetschung mit Sicherheit zu bestimmen.“ — „Hiện tại, bác sĩ vẫn hoàn toàn chưa thể xác định chính xác vị trí, mức độ và phạm vi của vết dập não trên người còn sống.“