hinzugedachterweise
Nghĩa tiếng Việt: theo cách nghĩ thêm
Phát âm (IPA): [hɪˈnt͡suːɡəˌdaxtɐˌvaɪ̯zə]
Nghe phát âm hinzugedachterweise
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er erklärte es hinzugedachterweise, obwohl es niemand verlangte. — Anh ấy giải thích theo cách nghĩ thêm, dù không ai yêu cầu.
Nghĩa khác
- đã nghĩ đến
- đã suy nghĩ đến
- đã dự tính
- đã được nghĩ đến
- đã được suy nghĩ