hinzuerfinden
Nghĩa tiếng Việt: bịa đặt thêm; thêu dệt thêm
Phát âm (IPA): [hɪnˈt͡suːʔɛɐ̯ˌfɪndn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinzuerfinden · er/sie/es erfindet hinzu · erfand hinzu · haben hinzuerfunden
Präsens (hiện tại)
| ich | erfinde hinzu |
| du | erfindest hinzu |
| er/sie/es | erfindet hinzu |
| wir | erfinden hinzu |
| ihr | erfindet hinzu |
| sie/Sie | erfinden hinzu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | erfand hinzu |
| du | erfandest hinzu |
| er/sie/es | erfand hinzu |
| wir | erfanden hinzu |
| ihr | erfandet hinzu |
| sie/Sie | erfanden hinzu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinzuerfunden |
| du | hast hinzuerfunden |
| er/sie/es | hat hinzuerfunden |
| wir | haben hinzuerfunden |
| ihr | habt hinzuerfunden |
| sie/Sie | haben hinzuerfunden |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Es ist wahr, ich erweiterte sie. Ich stand vor der Notwendigkeit, eine fünfte Stimme hinzuzuerfinden und das polyphone Gewebe zu verdichten und zu verdeutlichen.“ — "Đúng là tôi đã mở rộng nó. Tôi đứng trước nhu cầu phải sáng tác thêm một bè giọng thứ năm để làm dày và làm rõ cấu trúc phức điệu."
- „Sichtet zunächst das Material - ihr dürft alles verwenden, auch umformulieren oder kürzen, jedoch nichts hinzuerfinden.“ — "Trước hết hãy rà soát tài liệu - các bạn được phép sử dụng mọi thứ, thậm chí diễn đạt lại hoặc rút gọn, nhưng không được bịa đặt thêm bất cứ điều gì."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinzuerfindet → Đúng: er erfindet hinzu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)