hinweisendes Fürwort
Nghĩa tiếng Việt: đại từ chỉ định
Phát âm (IPA): [ˌhɪnvaɪ̯zn̩dəs ˈfyːɐ̯ˌvɔʁt]
trình độ B2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hinweisendes Fürwort | hinweisende Fürwörter |
| Akkusativ | hinweisendes Fürwort | hinweisende Fürwörter |
| Dativ | hinweisendem Fürwort | hinweisenden Fürwörtern |
| Genitiv | hinweisenden Fürwortes | hinweisender Fürwörter |
Ví dụ
- In dem Satz: „Dieser Mann kommt mir nicht mehr ins Haus“ ist „dieser“ ein hinweisendes Fürwort. Hinweisende Fürwörter heißen so, weil sie dazu dienen, auf etwas ganz Bestimmtes hinzuweisen. In diesem Fall weist „dieser“ auf einen ganz bestimmten „Mann“ hin. — Trong câu: „Người đàn ông này không được bước chân vào nhà tôi nữa“, từ „này“ là một chỉ từ (đại từ chỉ định). Các chỉ từ có tên gọi như vậy vì chúng dùng để chỉ vào một điều cụ thể. Trong trường hợp này, „này“ chỉ một „người đàn ông“ hoàn toàn xác định.
Nghĩa khác
- đại từ chỉ thị
- đại từ quy chiếu
- chỉ từ
- từ chỉ định
- Đại từ biểu thị