hinwegrollen
Nghĩa tiếng Việt: lăn qua; quét qua
Phát âm (IPA): [hɪnˈvɛkˌʁɔlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinwegrollen · er/sie/es rollt hinweg · rollte hinweg · haben hinweggerollt
Präsens (hiện tại)
| ich | rolle hinweg |
| du | rollst hinweg |
| er/sie/es | rollt hinweg |
| wir | rollen hinweg |
| ihr | rollt hinweg |
| sie/Sie | rollen hinweg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rollte hinweg |
| du | rolltest hinweg |
| er/sie/es | rollte hinweg |
| wir | rollten hinweg |
| ihr | rolltet hinweg |
| sie/Sie | rollten hinweg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinweggerollt |
| du | hast hinweggerollt |
| er/sie/es | hat hinweggerollt |
| wir | haben hinweggerollt |
| ihr | habt hinweggerollt |
| sie/Sie | haben hinweggerollt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Michael Shaws kleine Leiche war mehr schwarz und blau als braun, und seine Verletzungen sahen eher so aus, als sei ein Auto mit einer Geschwindigkeit von fünfzig Stundenkilometern über ihn hinweggerollt.“ — Thi thể nhỏ bé của Michael Shaw thâm tím nhiều hơn là màu nâu, và các vết thương trông như thể cậu vừa bị một chiếc ô tô chạy với tốc độ 50 km/h cán qua.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinwegrollt → Đúng: er rollt hinweg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)