hinwegnehmen
Nghĩa tiếng Việt: lấy đi; cướp đi
Phát âm (IPA): [hɪnˈvɛkˌneːmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinwegnehmen · er/sie/es nimmt hinweg · nahm hinweg · haben hinweggenommen
Präsens (hiện tại)
| ich | nehme hinweg |
| du | nimmst hinweg |
| er/sie/es | nimmt hinweg |
| wir | nehmen hinweg |
| ihr | nehmt hinweg |
| sie/Sie | nehmen hinweg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nahm hinweg |
| du | nahmst hinweg |
| er/sie/es | nahm hinweg |
| wir | nahmen hinweg |
| ihr | nahmt hinweg |
| sie/Sie | nahmen hinweg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinweggenommen |
| du | hast hinweggenommen |
| er/sie/es | hat hinweggenommen |
| wir | haben hinweggenommen |
| ihr | habt hinweggenommen |
| sie/Sie | haben hinweggenommen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Der Gedanke, dass Jahwe die Schmach seines Volkes hinwegnehmen wird, findet sich auch in Jes. 54:4 und 61:7.“ — „Ý niệm rằng Đức Giê-hô-va sẽ cất đi sự tủi nhục của dân Ngài cũng được tìm thấy trong Ê-sai 54:4 và 61:7.“
- „Alle Früchte, Heu und Stroh, welche man auffand, wurden mit Beschlag belegt und auch das vorhandene Salz hinweggenommen.“ — „Tất cả hoa màu, cỏ khô và rơm rạ tìm thấy đều bị tịch thu, và số muối có sẵn cũng bị lấy đi.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinwegnehmt → Đúng: er nimmt hinweg (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)