hinunterschubsen
Nghĩa tiếng Việt: đẩy xuống; xô xuống
Phát âm (IPA): [hɪˈnʊntɐˌʃʊpsn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinunterschubsen · er/sie/es schubst hinunter · schubste hinunter · haben hinuntergeschubst
Präsens (hiện tại)
| ich | schubse hinunter |
| du | schubst hinunter |
| er/sie/es | schubst hinunter |
| wir | schubsen hinunter |
| ihr | schubst hinunter |
| sie/Sie | schubsen hinunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schubste hinunter |
| du | schubstest hinunter |
| er/sie/es | schubste hinunter |
| wir | schubsten hinunter |
| ihr | schubstet hinunter |
| sie/Sie | schubsten hinunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinuntergeschubst |
| du | hast hinuntergeschubst |
| er/sie/es | hat hinuntergeschubst |
| wir | haben hinuntergeschubst |
| ihr | habt hinuntergeschubst |
| sie/Sie | haben hinuntergeschubst |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Der nun Verurteilte habe gezielt einen Platz ganz dicht an einer 50 Meter hohen Klippe gewählt – und seine Angetraute bei günstiger Gelegenheit hinuntergeschubst.“ — Kẻ vừa bị kết án được cho là đã cố tình chọn một chỗ ngay sát vách đá cao 50 mét – rồi nhân cơ hội thuận lợi đẩy người vợ mới cưới của mình xuống.
- „‚Ruhe bewahren!‘ raunen sich Demonstranten zu, wenn sie kopfüber die Böschung hinuntergeschubst werden.“ — “Giữ bình tĩnh!” những người biểu tình thì thầm với nhau khi họ bị xô ngã nhào xuống bờ dốc.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinunterschubst → Đúng: er schubst hinunter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)