hinunterrennen
Nghĩa tiếng Việt: chạy xuống
Phát âm (IPA): [hɪˈnʊntɐˌʁɛnən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinunterrennen · er/sie/es rennt hinunter · rannte hinunter · haben hinuntergerannt
Präsens (hiện tại)
| ich | renne hinunter |
| du | rennst hinunter |
| er/sie/es | rennt hinunter |
| wir | rennen hinunter |
| ihr | rennt hinunter |
| sie/Sie | rennen hinunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rannte hinunter |
| du | ranntest hinunter |
| er/sie/es | rannte hinunter |
| wir | rannten hinunter |
| ihr | ranntet hinunter |
| sie/Sie | rannten hinunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinuntergerannt |
| du | hast hinuntergerannt |
| er/sie/es | hat hinuntergerannt |
| wir | haben hinuntergerannt |
| ihr | habt hinuntergerannt |
| sie/Sie | haben hinuntergerannt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Fitzroy klappte augenblicklich vornüber zusammen; offenbar waren sie die Treppe hinuntergerannt.“ — „Fitzroy gập ngay người về phía trước; rõ ràng là họ vừa chạy thục mạng xuống cầu thang.“
- „Dann aufstehen, das Gewehr liegen lassen, zu den Treppen laufen, hinunterrennen, die Leiter aufstellen, über die Mauer klettern.“ — „Sau đó đứng dậy, bỏ lại khẩu súng, chạy về phía cầu thang, lao xuống dưới, dựng thang lên, trèo qua bức tường.“
- „Sie roch förmlich den angenehmen Duft des Kaffees und hörte, wie ihre Eltern sich gut gelaunt unterhielten, während sie mit ihrer Schwester die Treppe hinunterrannte.“ — „Cô gần như ngửi thấy mùi thơm dễ chịu của cà phê và nghe thấy bố mẹ đang trò chuyện vui vẻ, trong khi cô cùng em gái chạy ào xuống cầu thang.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinunterrennt → Đúng: er rennt hinunter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)