hinunterdrücken
Nghĩa tiếng Việt: nhấn xuống; đè xuống; kìm nén
Phát âm (IPA): [hɪˈnʊntɐˌdʁʏkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinunterdrücken · er/sie/es drückt hinunter · drückte hinunter · haben hinuntergedrückt
Präsens (hiện tại)
| ich | drücke hinunter |
| du | drückst hinunter |
| er/sie/es | drückt hinunter |
| wir | drücken hinunter |
| ihr | drückt hinunter |
| sie/Sie | drücken hinunter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | drückte hinunter |
| du | drücktest hinunter |
| er/sie/es | drückte hinunter |
| wir | drückten hinunter |
| ihr | drücktet hinunter |
| sie/Sie | drückten hinunter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinuntergedrückt |
| du | hast hinuntergedrückt |
| er/sie/es | hat hinuntergedrückt |
| wir | haben hinuntergedrückt |
| ihr | habt hinuntergedrückt |
| sie/Sie | haben hinuntergedrückt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Den Hebel muss er sofort nach dem Lichtsignal hinunterdrücken. — Anh ấy phải ấn cần gạt xuống ngay sau khi có tín hiệu đèn.
- Gebhard drückt den pastösen Tubeninhalt auf die Borsten hinunter. — Gebhard nặn chất kem trong tuýp xuống lông bàn chải.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinunterdrückt → Đúng: er drückt hinunter (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)