hinüberspähen
Nghĩa tiếng Việt: nhìn sang / liếc sang
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er spähte hinüber zur anderen Seite — Anh ấy nhìn sang phía bên kia
Nghĩa khác
- nhìn trộm
- liếc nhìn
- ngó lén
- ngó trộm
- nhìn sang
Nghĩa tiếng Việt: nhìn sang / liếc sang
động từ · trình độ C1