hinrichtend
Nghĩa tiếng Việt: hành quyết
Phát âm (IPA): [ˈhɪnˌʁɪçtn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er stand da mit einer fast hinrichtend wirkenden Kälte. — Anh ta đứng đó với vẻ lạnh lùng như muốn hành quyết người khác.
Nghĩa khác
- xử tử
- giết chết
- tuyệt mệnh
- chết chóc
- gây chết