Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hinmögen

Nghĩa tiếng Việt: muốn đến đó; thích đến đó

Phát âm (IPA): [ˈhɪnˌmøːɡn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: hinmögen · er/sie/es mag hin · mochte hin · haben hingemocht

Präsens (hiện tại)

ichmag hin
dumagst hin
er/sie/esmag hin
wirmögen hin
ihrmögt hin
sie/Siemögen hin

Präteritum (quá khứ đơn)

ichmochte hin
dumochtest hin
er/sie/esmochte hin
wirmochten hin
ihrmochtet hin
sie/Siemochten hin

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe hingemocht
duhast hingemocht
er/sie/eshat hingemocht
wirhaben hingemocht
ihrhabt hingemocht
sie/Siehaben hingemocht

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức