hinknallen
Nghĩa tiếng Việt: ném mạnh xuống; ngã lăn quay
Phát âm (IPA): [ˈhɪnˌknalən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinknallen · er/sie/es knallt hin · knallte hin · sein hingeknallt
Präsens (hiện tại)
| ich | knalle hin |
| du | knallst hin |
| er/sie/es | knallt hin |
| wir | knallen hin |
| ihr | knallt hin |
| sie/Sie | knallen hin |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | knallte hin |
| du | knalltest hin |
| er/sie/es | knallte hin |
| wir | knallten hin |
| ihr | knalltet hin |
| sie/Sie | knallten hin |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin hingeknallt |
| du | bist hingeknallt |
| er/sie/es | ist hingeknallt |
| wir | sind hingeknallt |
| ihr | seid hingeknallt |
| sie/Sie | sind hingeknallt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ich bin ausgerutscht und hingeknallt. — Tôi bị trượt chân và ngã sõng soài.
- Pass auf, dass zu nicht hinknallst, es ist arschglatt! — Coi chừng ngã đập mặt đấy, đường trơn như bôi mỡ!
- Knallt sie mir die Unterlagen hin und sagt „Kopieren!“ - wo sind wir denn? Kann die nicht „bitte“ sagen? — Cô ta quẳng xấp tài liệu trước mặt tôi rồi bảo: "Photo đi!" - làm như ở đâu không bằng? Không biết nói tiếng "làm ơn" à?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinknallt → Đúng: er knallt hin (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)