hineinströmen
Nghĩa tiếng Việt: chảy tràn vào; ùa vào
Phát âm (IPA): [hɪˈnaɪ̯nˌʃtʁøːmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hineinströmen · er/sie/es strömt hinein · strömte hinein · haben hineingeströmt
Präsens (hiện tại)
| ich | ström hinein |
| du | strömst hinein |
| er/sie/es | strömt hinein |
| wir | strömen hinein |
| ihr | strömt hinein |
| sie/Sie | strömen hinein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | strömte hinein |
| du | strömtest hinein |
| er/sie/es | strömte hinein |
| wir | strömten hinein |
| ihr | strömtet hinein |
| sie/Sie | strömten hinein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hineingeströmt |
| du | hast hineingeströmt |
| er/sie/es | hat hineingeströmt |
| wir | haben hineingeströmt |
| ihr | habt hineingeströmt |
| sie/Sie | haben hineingeströmt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Gardinen waren beiseite gezogen, sodass das warme Sonnenlicht hineinströmen konnte.“ — „Rèm cửa đã được kéo sang một bên để ánh nắng ấm áp có thể tràn vào.“
- „Der Schlüssel drehte sich leicht im Schloss, und ich öffnete gleich alle Fenster und Fensterläden, so dass die frische Waldluft hineinströmen konnte.“ — „Chìa khóa xoay nhẹ trong ổ khóa, và tôi mở ngay tất cả cửa sổ cùng cánh chớp để không khí trong lành của rừng cây tràn vào.“
- „Rauschend und quirlend kommen die Wogen der Nordsee in die breite Bucht von Hangerupp hineingeströmt.“ — „Những con sóng Biển Bắc ào ạt, cuộn trào tràn vào vịnh rộng Hangerupp.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hineinströmt → Đúng: er strömt hinein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)