hineinrennen
Nghĩa tiếng Việt: chạy lao vào
Phát âm (IPA): [hɪˈnaɪ̯nˌʁɛnən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hineinrennen · er/sie/es rennt hinein · rannte hinein · haben hineingerannt
Präsens (hiện tại)
| ich | renne hinein |
| du | rennst hinein |
| er/sie/es | rennt hinein |
| wir | rennen hinein |
| ihr | rennt hinein |
| sie/Sie | rennen hinein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rannte hinein |
| du | ranntest hinein |
| er/sie/es | rannte hinein |
| wir | rannten hinein |
| ihr | ranntet hinein |
| sie/Sie | rannten hinein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hineingerannt |
| du | hast hineingerannt |
| er/sie/es | hat hineingerannt |
| wir | haben hineingerannt |
| ihr | habt hineingerannt |
| sie/Sie | haben hineingerannt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Ich bin in eine Buchhandlung hineingerannt.“ — “Tôi chạy ào vào một hiệu sách.”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hineinrennt → Đúng: er rennt hinein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)