hineinquetschen
Nghĩa tiếng Việt: nhồi nhét vào; ép vào
Phát âm (IPA): [hɪˈnaɪ̯nˌkvɛt͡ʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hineinquetschen · er/sie/es quetscht hinein · quetschte hinein · haben hineingequetscht
Präsens (hiện tại)
| ich | quetsche hinein |
| du | quetschst hinein |
| er/sie/es | quetscht hinein |
| wir | quetschen hinein |
| ihr | quetscht hinein |
| sie/Sie | quetschen hinein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | quetschte hinein |
| du | quetschtest hinein |
| er/sie/es | quetschte hinein |
| wir | quetschten hinein |
| ihr | quetschtet hinein |
| sie/Sie | quetschten hinein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hineingequetscht |
| du | hast hineingequetscht |
| er/sie/es | hat hineingequetscht |
| wir | haben hineingequetscht |
| ihr | habt hineingequetscht |
| sie/Sie | haben hineingequetscht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Wir schmücken jeden freien Zentimeter der Wohnung, und ich kaufe den größten Christbaum, den wir hineinquetschen können.“ — Chúng tôi trang trí từng centimet trống trong căn hộ, và tôi mua cây thông Noel to nhất mà chúng tôi có thể nhét vừa vào trong.
- „Manche können sich keine Laufrunde ohne vorstellen, andere würden sich für kein Geld der Welt in die eng anliegenden Hosen hineinquetschen.“ — Một số người không thể tưởng tượng nổi một buổi chạy bộ mà thiếu nó, trong khi những người khác thì dù có trả bao nhiêu tiền cũng không chịu chui vào những chiếc quần bó sát đó.
- „Ich wollte nach hinten ausweichen und drückte und drängte mich gegen die Gitterstäbe, in der Hoffnung, dass ich mich hineinquetschen konnte.“ — Tôi muốn lùi lại phía sau và ra sức ép mình vào các thanh sắt, hy vọng có thể lách người qua được.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hineinquetscht → Đúng: er quetscht hinein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)