hineinplatzen
Nghĩa tiếng Việt: xông vào bất ngờ
Phát âm (IPA): [hɪˈnaɪ̯nˌplat͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hineinplatzen · er/sie/es platzt hinein · platzte hinein · haben hineingeplatzt
Präsens (hiện tại)
| ich | platze hinein |
| du | platzt hinein |
| er/sie/es | platzt hinein |
| wir | platzen hinein |
| ihr | platzt hinein |
| sie/Sie | platzen hinein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | platzte hinein |
| du | platztest hinein |
| er/sie/es | platzte hinein |
| wir | platzten hinein |
| ihr | platztet hinein |
| sie/Sie | platzten hinein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hineingeplatzt |
| du | hast hineingeplatzt |
| er/sie/es | hat hineingeplatzt |
| wir | haben hineingeplatzt |
| ihr | habt hineingeplatzt |
| sie/Sie | haben hineingeplatzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Er fragte sich, ob er in ein Triadentreffen hineingeplatzt war.“ — Anh tự hỏi liệu mình có xông bừa vào một cuộc họp của hội Tam hoàng hay không.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hineinplatzt → Đúng: er platzt hinein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)