hineinkönnen
Nghĩa tiếng Việt: có thể vào trong
Phát âm (IPA): [hɪˈnaɪ̯nˌkœnən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hineinkönnen · er/sie/es kann hinein · konnte hinein · haben hineingekonnt
Präsens (hiện tại)
| ich | kann hinein |
| du | kannst hinein |
| er/sie/es | kann hinein |
| wir | können hinein |
| ihr | könnt hinein |
| sie/Sie | können hinein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | konnte hinein |
| du | konntest hinein |
| er/sie/es | konnte hinein |
| wir | konnten hinein |
| ihr | konntet hinein |
| sie/Sie | konnten hinein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hineingekonnt |
| du | hast hineingekonnt |
| er/sie/es | hat hineingekonnt |
| wir | haben hineingekonnt |
| ihr | habt hineingekonnt |
| sie/Sie | haben hineingekonnt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Hast du den Schlüssel, damit wir ins Haus hineinkönnen? — Bạn có chìa khóa để chúng ta có thể vào trong nhà không?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hineinkönnt → Đúng: er kann hinein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)