hineinfeiern
Nghĩa tiếng Việt: tiệc đón thời khắc chuyển giao
Phát âm (IPA): [hɪˈnaɪ̯nˌfaɪ̯ɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hineinfeiern · er/sie/es feiert hinein · feierte hinein · haben hineingefeiert
Präsens (hiện tại)
| ich | feier hinein |
| du | feierst hinein |
| er/sie/es | feiert hinein |
| wir | feiern hinein |
| ihr | feiert hinein |
| sie/Sie | feiern hinein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | feierte hinein |
| du | feiertest hinein |
| er/sie/es | feierte hinein |
| wir | feierten hinein |
| ihr | feiertet hinein |
| sie/Sie | feierten hinein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hineingefeiert |
| du | hast hineingefeiert |
| er/sie/es | hat hineingefeiert |
| wir | haben hineingefeiert |
| ihr | habt hineingefeiert |
| sie/Sie | haben hineingefeiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Carola wollte mit allen Freunden in ihren 18. Geburtstag hineinfeiern. — Carola muốn đón thời khắc bước sang tuổi 18 cùng với tất cả bạn bè.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hineinfeiert → Đúng: er feiert hinein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)