hindernisreich
Nghĩa tiếng Việt: đầy trở ngại
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Weg zum Erfolg war extrem lang und hindernisreich. — Con đường dẫn đến thành công vô cùng dài và đầy rẫy chướng ngại vật.
Nghĩa khác
- gập ghềnh
- khó khăn
- trắc trở
- cản trở
- chướng ngại