hindenken
Nghĩa tiếng Việt: nghĩ đến; hướng suy nghĩ tới
Phát âm (IPA): [ˈhɪnˌdɛŋkn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hindenken · er/sie/es denkt hin · dachte hin · haben hingedacht
Präsens (hiện tại)
| ich | denke hin |
| du | denkst hin |
| er/sie/es | denkt hin |
| wir | denken hin |
| ihr | denkt hin |
| sie/Sie | denken hin |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | dachte hin |
| du | dachtest hin |
| er/sie/es | dachte hin |
| wir | dachten hin |
| ihr | dachtet hin |
| sie/Sie | dachten hin |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hingedacht |
| du | hast hingedacht |
| er/sie/es | hat hingedacht |
| wir | haben hingedacht |
| ihr | habt hingedacht |
| sie/Sie | haben hingedacht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wo denkst du denn hin! Natürlich ist das nicht so. — Bạn nghĩ đi đâu thế! Đương nhiên là không phải như vậy rồi.
- „Wo haben Sie hingedacht, Herr Generalkassier — Herr nein: Vater Habergeis, wollt' ich sagen, wo habt Ihr hingedacht, daß Ihr die Civilisation verlassen und den Wald bezogen habt?“ (1855) — „Ngài đã nghĩ gì vậy, thưa Tổng thủ quỹ — à không: Cha Habergeis, tôi muốn nói là, ngài đã nghĩ gì mà lại rời bỏ nền văn minh để vào rừng sống?“ (1855)
- „Der Wanderer hat sich einen Ort, ein Ziel vestgesetzt, nach welchem er hindenkt.“ (1793) — „Người lữ hành đã định sẵn cho mình một nơi chốn, một đích đến để hướng tâm trí về đó.“ (1793)
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hindenkt → Đúng: er denkt hin (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)