hinausstellen
Nghĩa tiếng Việt: đặt ra ngoài, đuổi ra
Phát âm (IPA): [hɪˈnaʊ̯sˌʃtɛlən]
động từ · trình độ B1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinausstellen · er/sie/es stellt hinaus · stellte hinaus · haben hinausgestellt
Präsens (hiện tại)
| ich | stelle hinaus |
| du | stellst hinaus |
| er/sie/es | stellt hinaus |
| wir | stellen hinaus |
| ihr | stellt hinaus |
| sie/Sie | stellen hinaus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stellte hinaus |
| du | stelltest hinaus |
| er/sie/es | stellte hinaus |
| wir | stellten hinaus |
| ihr | stelltet hinaus |
| sie/Sie | stellten hinaus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinausgestellt |
| du | hast hinausgestellt |
| er/sie/es | hat hinausgestellt |
| wir | haben hinausgestellt |
| ihr | habt hinausgestellt |
| sie/Sie | haben hinausgestellt |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinausstellt → Đúng: er stellt hinaus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)