hinauskönnen
Nghĩa tiếng Việt: có thể đi ra ngoài
Phát âm (IPA): [hɪˈnaʊ̯sˌkœnən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinauskönnen · er/sie/es kann hinaus · konnte hinaus · haben hinausgekonnt
Präsens (hiện tại)
| ich | kann hinaus |
| du | kannst hinaus |
| er/sie/es | kann hinaus |
| wir | können hinaus |
| ihr | könnt hinaus |
| sie/Sie | können hinaus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | konnte hinaus |
| du | konntest hinaus |
| er/sie/es | konnte hinaus |
| wir | konnten hinaus |
| ihr | konntet hinaus |
| sie/Sie | konnten hinaus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinausgekonnt |
| du | hast hinausgekonnt |
| er/sie/es | hat hinausgekonnt |
| wir | haben hinausgekonnt |
| ihr | habt hinausgekonnt |
| sie/Sie | haben hinausgekonnt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Haustür im Hof, mit Drehknauf, lässt sie wie immer offen – damit die Mädchen hinauskönnen, falls es brennt, damit sie Hilfe holen können, falls mal was ist.“ — Cửa trước trong sân có tay nắm xoay, cô luôn để mở như mọi khi – để bọn trẻ có thể chạy ra ngoài nếu xảy ra hỏa hoạn, và có thể đi cầu cứu nếu có chuyện gì xảy ra.
- „Der Hegelianismus iſt […] nicht frei [von der Einmiſchung des Geſchichtlichen] und ſcheint auch bei den Jüngeren kaum über geſchichtliche Abſtractionen, ohne tiefere Lebensauffaſſung, hinauszukönnen.“ [1864] — „Chủ nghĩa Hegel […] không tránh khỏi [sự can thiệp của yếu tố lịch sử] và dường như ngay cả ở những người trẻ tuổi cũng khó có thể vượt ra khỏi những sự trừu tượng hóa lịch sử mà không có một quan niệm sâu sắc hơn về cuộc sống.“ [1864]
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinauskönnt → Đúng: er kann hinaus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)