Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hinausgucken

Nghĩa tiếng Việt: nhìn ra ngoài; nhô ra ngoài

Phát âm (IPA): [hɪˈnaʊ̯sˌɡʊkn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: hinausgucken · er/sie/es guckt hinaus · guckte hinaus · haben hinausgeguckt

Präsens (hiện tại)

ichgucke hinaus
duguckst hinaus
er/sie/esguckt hinaus
wirgucken hinaus
ihrguckt hinaus
sie/Siegucken hinaus

Präteritum (quá khứ đơn)

ichguckte hinaus
dugucktest hinaus
er/sie/esguckte hinaus
wirguckten hinaus
ihrgucktet hinaus
sie/Sieguckten hinaus

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe hinausgeguckt
duhast hinausgeguckt
er/sie/eshat hinausgeguckt
wirhaben hinausgeguckt
ihrhabt hinausgeguckt
sie/Siehaben hinausgeguckt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức