hinausgucken
Nghĩa tiếng Việt: nhìn ra ngoài; nhô ra ngoài
Phát âm (IPA): [hɪˈnaʊ̯sˌɡʊkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinausgucken · er/sie/es guckt hinaus · guckte hinaus · haben hinausgeguckt
Präsens (hiện tại)
| ich | gucke hinaus |
| du | guckst hinaus |
| er/sie/es | guckt hinaus |
| wir | gucken hinaus |
| ihr | guckt hinaus |
| sie/Sie | gucken hinaus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | guckte hinaus |
| du | gucktest hinaus |
| er/sie/es | guckte hinaus |
| wir | guckten hinaus |
| ihr | gucktet hinaus |
| sie/Sie | guckten hinaus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinausgeguckt |
| du | hast hinausgeguckt |
| er/sie/es | hat hinausgeguckt |
| wir | haben hinausgeguckt |
| ihr | habt hinausgeguckt |
| sie/Sie | haben hinausgeguckt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Kinder standen am Fenster und wollten neugierig hinausgucken. — Những đứa trẻ đứng bên cửa sổ và tò mò muốn ngó ra ngoài.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinausguckt → Đúng: er guckt hinaus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)