hinausgreifende
Nghĩa tiếng Việt: vượt ra ngoài
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine weit hinausgreifende Vision beeindruckte alle Anwesenden. — Tầm nhìn sâu rộng vượt bậc của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả những người có mặt.
Nghĩa khác
- mở rộng
- vươn tới
- ngoại suy
- suy rộng
- ngoài ra