hinausgreifend
Nghĩa tiếng Việt: vượt ra ngoài
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Gesetz hat eine über Landesgrenzen hinausgreifende Bedeutung. — Đạo luật này có tầm quan trọng vượt ra ngoài biên giới quốc gia.
Nghĩa khác
- mở rộng
- ngoại suy
- vươn xa
- mang tính bao quát
- hướng ra ngoài