hinaufwandern
Nghĩa tiếng Việt: đi bộ leo lên
Phát âm (IPA): [hɪˈnaʊ̯fˌvandɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinaufwandern · er/sie/es wandert hinauf · wanderte hinauf · haben hinaufgewandert
Präsens (hiện tại)
| ich | wander hinauf |
| du | wanderst hinauf |
| er/sie/es | wandert hinauf |
| wir | wandern hinauf |
| ihr | wandert hinauf |
| sie/Sie | wandern hinauf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wanderte hinauf |
| du | wandertest hinauf |
| er/sie/es | wanderte hinauf |
| wir | wanderten hinauf |
| ihr | wandertet hinauf |
| sie/Sie | wanderten hinauf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinaufgewandert |
| du | hast hinaufgewandert |
| er/sie/es | hat hinaufgewandert |
| wir | haben hinaufgewandert |
| ihr | habt hinaufgewandert |
| sie/Sie | haben hinaufgewandert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Zwei Tage haben sie gebraucht, um allein diesen letzten endlosen Hang hinaufzuwandern.“ — "Họ đã mất hai ngày chỉ để leo hết sườn dốc dài vô tận cuối cùng này."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinaufwandert → Đúng: er wandert hinauf (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)