hinaufgelangen
Nghĩa tiếng Việt: lên tới; trèo lên được
Phát âm (IPA): [hɪˈnaʊ̯fɡəˌlaŋən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinaufgelangen · er/sie/es gelangt hinauf · gelangte hinauf · haben hinaufgelangt
Präsens (hiện tại)
| ich | gelange hinauf |
| du | gelangst hinauf |
| er/sie/es | gelangt hinauf |
| wir | gelangen hinauf |
| ihr | gelangt hinauf |
| sie/Sie | gelangen hinauf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gelangte hinauf |
| du | gelangtest hinauf |
| er/sie/es | gelangte hinauf |
| wir | gelangten hinauf |
| ihr | gelangtet hinauf |
| sie/Sie | gelangten hinauf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinaufgelangt |
| du | hast hinaufgelangt |
| er/sie/es | hat hinaufgelangt |
| wir | haben hinaufgelangt |
| ihr | habt hinaufgelangt |
| sie/Sie | haben hinaufgelangt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „In der einen Stunde, die es dauerte, um zu dem Hof hinaufzugelangen, wurde geschwiegen.“ — Trong suốt một giờ đồng hồ để đi lên khoảng sân đó, mọi người đều im lặng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinaufgelangt → Đúng: er gelangt hinauf (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)