hinabwerfen
Nghĩa tiếng Việt: ném xuống; quăng xuống
Phát âm (IPA): [hɪˈnapˌvɛʁfn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: hinabwerfen · er/sie/es wirft hinab · warf hinab · haben hinabgeworfen
Präsens (hiện tại)
| ich | werfe hinab |
| du | wirfst hinab |
| er/sie/es | wirft hinab |
| wir | werfen hinab |
| ihr | werft hinab |
| sie/Sie | werfen hinab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | warf hinab |
| du | warfst hinab |
| er/sie/es | warf hinab |
| wir | warfen hinab |
| ihr | warft hinab |
| sie/Sie | warfen hinab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe hinabgeworfen |
| du | hast hinabgeworfen |
| er/sie/es | hat hinabgeworfen |
| wir | haben hinabgeworfen |
| ihr | habt hinabgeworfen |
| sie/Sie | haben hinabgeworfen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er wollte den alten Ball von der Brücke hinabwerfen. — Anh ấy muốn ném quả bóng cũ từ trên cầu xuống.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er hinabwerft → Đúng: er wirft hinab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)