Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

hin- und hersehen

Nghĩa tiếng Việt: nhìn đi nhìn lại

Phát âm (IPA): [ˈhɪn ʊnt ˈhɛʁzeːən]

Nghe phát âm hin- und hersehen

cụm từ · trình độ B1

Ví dụ