Himmelsforscher
Nghĩa tiếng Việt: nhà thiên văn học
Phát âm (IPA): [ˈhɪml̩sˌfɔʁʃɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Himmelsforscher
Số nhiều: die Himmelsforscher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Himmelsforscher | Himmelsforscher |
| Akkusativ | Himmelsforscher | Himmelsforscher |
| Dativ | Himmelsforscher | Himmelsforschern |
| Genitiv | Himmelsforschers | Himmelsforscher |
Ví dụ
- „Himmelsforscher warten sehnsüchtig auf ein weiteres solches Ereignis in unserer kosmischen Nachbarschaft, um es mit modernen Instrumenten untersuchen zu können. Und vielleicht steht eine Supernova nun bevor.“ — Các nhà thiên văn học đang nóng lòng chờ đợi một sự kiện tương tự nữa trong vùng lân cận vũ trụ của chúng ta để có thể nghiên cứu nó bằng các thiết bị hiện đại. Và có lẽ một siêu tân tinh sắp xuất hiện.