Himawari-Lifting
Nghĩa tiếng Việt: phương pháp nâng cơ Himawari
danh từ
Giống: das Himawari-Lifting
Số nhiều: die Himawari-Liftings
Ví dụ
- Das Himawari-Lifting ist eine moderne Methode zur Hautstraffung im Gesicht. — Nâng cơ Himawari là một phương pháp hiện đại để làm săn chắc da mặt.
Nghĩa khác
- nâng hoa hướng dương
- cấy hoa hướng dương
- nâng cơ mặt
- Nâng Himawari