die Hilfsschneide = die Endschneiden
Nghĩa tiếng Việt: lưỡi cắt phụ
Phát âm (IPA): [ˈhɪˌlfsʃnaɪ̯də ˈɡlaɪ̯ç diː ˈɛˌnt͡ʃnaɪ̯dən]
Nghe phát âm die Hilfsschneide = die Endschneiden
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Die Hilfsschneide muss scharf sein. — Lưỡi cắt phụ phải sắc.
- Man nennt sie auch die Endschneiden. — Người ta cũng gọi chúng là các lưỡi cắt cuối.