Hiattrenner
Nghĩa tiếng Việt: dấu phân âm
Phát âm (IPA): [hiˈaːtˌtʁɛnɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hiattrenner
Số nhiều: die Hiattrenner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hiattrenner | Hiattrenner |
| Akkusativ | Hiattrenner | Hiattrenner |
| Dativ | Hiattrenner | Hiattrennern |
| Genitiv | Hiattrenners | Hiattrenner |
Ví dụ
- Die frühneuhochdeutsche Zeit benutzt dieses h in der Schreibung einerseits als Dehnungszeichen…, andererseits erscheint es als Hiattrenner, so neuhochdeutsch sehen (…), ziehen (…). — Thời kỳ Tân Thượng Đức sớm sử dụng chữ h này trong chính tả một mặt như dấu kéo dài âm…, mặt khác lại xuất hiện như âm tách nguyên âm trùng, chẳng hạn như sehen (…), ziehen (…) trong tiếng Đức chuẩn hiện đại.
- Solche Lautfolgen sind vielfach unbequem, weshalb Gleitlaute eingeschoben werden, die sogenannten Hiattrenner. — Những chuỗi âm như vậy thường khó phát âm, do đó các âm lướt được chèn vào, gọi là các âm tách nguyên âm trùng (Hiattrenner).
- „ Dagegen ergibt die Annahme eines Optativs zu einem nan-Verb eine brauchbare Struktur (wobei anzunehmen wäre, daß das h, falls wirklich intendiert, ein Hiattrenner wäre)“… — "Ngược lại, giả định về một thức cầu nguyện đối với động từ chứa 'nan' tạo ra một cấu trúc dùng được (trong đó có thể giả định rằng chữ h, nếu thực sự có chủ ý, sẽ là một phụ âm tách nguyên âm trùng (hiatus breaker))"…
Nghĩa khác
- phonetischer Einschub, der einen Hiat verhindert