Hexenkult
Nghĩa tiếng Việt: giáo phái phù thủy
Phát âm (IPA): [ˈhɛksn̩ˌkʊlt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Hexenkult
Số nhiều: die Hexenkulte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hexenkult | Hexenkulte |
| Akkusativ | Hexenkult | Hexenkulte |
| Dativ | Hexenkult | Hexenkulten |
| Genitiv | Hexenkultes | Hexenkulte |
Ví dụ
- In den Hexenkulten hatte ein uraltes vorchristliches Wissen um die Wirksamkeit und Anwendung bestimmter Rauschdrogen, aber auch der Heilwirkung bestimmter Kräuter überlebt. — Trong các giáo phái phù thủy, những tri thức tiền Kitô giáo cổ xưa về tác dụng và cách sử dụng một số chất gây ảo giác, cũng như công dụng chữa bệnh của một số loại thảo mộc, vẫn còn được lưu truyền.
- In der mittelalterlichen Volkskunde spielte Bilsenkraut bei den Praktiken des Hexenkults eine wichtige Rolle, wo es zusammen mit Stechapfel und Tollkirsche als Ingredienz von Hexensalben verwandt wurde. — Trong văn hóa dân gian thời Trung Cổ, cây kỳ nham đóng vai trò quan trọng trong các nghi thức phù thủy, nơi nó được dùng cùng với cây cà độc dược và cây cà gai đen làm thành phần cho thuốc mỡ phù thủy.
Nghĩa khác
- thờ phù thủy
- tôn giáo phù thủy
- thờ cúng phù thủy
- hội phù thủy
- cult phù thủy