Hexenhaar
Nghĩa tiếng Việt: băng sợi thủy tinh
Phát âm (IPA): [ˈhɛksn̩ˌhaːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hexenhaar
Số nhiều: die Hexenhaare
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hexenhaar | Hexenhaare |
| Akkusativ | Hexenhaar | Hexenhaare |
| Dativ | Hexenhaar | Hexenhaaren |
| Genitiv | Hexenhaars | Hexenhaare |
Ví dụ
- Im dichten Wald entdeckte der Biologe seltenes Hexenhaar an alten Bäumen. — Trong khu rừng rậm, nhà sinh vật học đã phát hiện ra loài địa y tóc tiên hiếm thấy trên những cây cổ thụ.