Heuschreckenart
Nghĩa tiếng Việt: loài châu chấu
Phát âm (IPA): [ˈhɔɪ̯ʃʁɛkn̩ˌʔaːɐ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Heuschreckenart
Số nhiều: die Heuschreckenarten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Heuschreckenart | Heuschreckenarten |
| Akkusativ | Heuschreckenart | Heuschreckenarten |
| Dativ | Heuschreckenart | Heuschreckenarten |
| Genitiv | Heuschreckenart | Heuschreckenarten |
Ví dụ
- Die Forscher entdeckten eine bisher unbekannte Heuschreckenart im dichten Regenwald. — Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài châu chấu chưa từng được biết đến trong rừng nhiệt đới rậm rạp.
Nghĩa khác
- loài cào cào
- sâu bọ
- châu chấu
- cào cào
- Các loài châu chấu