Heultag
Nghĩa tiếng Việt: ngày than khóc
Phát âm (IPA): [ˈhɔɪ̯lˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Heultag
Số nhiều: die Heultage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Heultag | Heultage |
| Akkusativ | Heultag | Heultage |
| Dativ | Heultag | Heultagen |
| Genitiv | Heultags | Heultage |
Ví dụ
- Sie hat ihre Heultage, nach der Geburt ist das normal. — Cô ấy đang trong những ngày nhạy cảm hay khóc, sau sinh thì điều đó là bình thường.
- Ich habe heute mal wider so einen richtigen Heultag. — Hôm nay tôi lại có một ngày chỉ chực khóc như thế.
Nghĩa khác
- eine kurz nach der Geburt auftretende psychische Instabilität aufgrund hormoneller Umstellungen
- ein Tag, an dem eine Person viel heult