Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Heultag

Nghĩa tiếng Việt: ngày than khóc

Phát âm (IPA): [ˈhɔɪ̯lˌtaːk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Heultag

Số nhiều: die Heultage

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHeultagHeultage
AkkusativHeultagHeultage
DativHeultagHeultagen
GenitivHeultagsHeultage

Ví dụ

Nghĩa khác