heuchelnd
Nghĩa tiếng Việt: giả vờ
Phát âm (IPA): [ˈhɔɪ̯çl̩nt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Mit heuchelnder Freundlichkeit begrüßte er seine ungeliebten Nachbarn. — Với sự thân thiện giả tạo, anh ta chào đón những người hàng xóm không mấy ưa thích của mình.
Nghĩa khác
- giả nhân giả nghĩa
- lừa dối
- giả tạo
- hai mặt
- lưỡng diện