Hethitologie
Nghĩa tiếng Việt: ngành nghiên cứu văn hóa Hitti
Phát âm (IPA): [hetitoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hethitologie
Số nhiều: die Hethitologien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hethitologie | Hethitologien |
| Akkusativ | Hethitologie | Hethitologien |
| Dativ | Hethitologie | Hethitologien |
| Genitiv | Hethitologie | Hethitologien |
Ví dụ
- (Die Universität) Mainz hat einen guten Ruf, aber es gibt noch Hethitologien an anderen Orten. — (Đại học) Mainz có tiếng tăm tốt, nhưng ngành Hitti học cũng có ở những nơi khác.
- Wenn du Hethitologie studieren willst, musst du auch Keilschrift lernen. — Nếu muốn học ngành Hitti học, bạn cũng phải học chữ hình nêm.