heteronom
Nghĩa tiếng Việt: tha trị; bị chi phối
Phát âm (IPA): [hetəʁoˈnoːm]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | heteronomer | heteronome |
| Akkusativ | heteronomen | heteronome |
| Dativ | heteronomem | heteronomen |
| Genitiv | heteronomen | heteronomer |
Ví dụ
- Viele Insekten sind heteronom segmentiert. — Nhiều loài côn trùng có cấu trúc phân đốt dị hình.
- Die Fühler des Falters sind heteronom gegliedert. — Râu của loài bướm này được chia đốt dị hình.
- Die Gesetzmäßigkeiten innerhalb der Familie werden in unserer Zivilisation zusätzlich heteronom geordnet. — Các quy tắc trong gia đình ở nền văn minh của chúng ta còn chịu sự chi phối từ bên ngoài.