Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Herztag

Nghĩa tiếng Việt: ngày hội sức khỏe tim mạch

Phát âm (IPA): [ˈhɛʁt͡sˌtaːk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Herztag

Số nhiều: die Herztage

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHerztagHerztage
AkkusativHerztagHerztage
DativHerztagen
GenitivHerztage

Ví dụ