Herztag
Nghĩa tiếng Việt: ngày hội sức khỏe tim mạch
Phát âm (IPA): [ˈhɛʁt͡sˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Herztag
Số nhiều: die Herztage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Herztag | Herztage |
| Akkusativ | Herztag | Herztage |
| Dativ | Herztagen | |
| Genitiv | Herztage |
Ví dụ
- „Im Rahmen der ‚Herztage‘ wurden den Bürgern acht Tage Vorträge zur Prävention und Soforthilfe bei Herzinfarkt angeboten.“ — Trong khuôn khổ “Những ngày vì Tim mạch”, người dân đã được tham dự các buổi thuyết trình kéo dài tám ngày về phòng ngừa và sơ cứu khi bị nhồi máu cơ tim.
- „‚Mein Arzt nimmt sich viel Zeit für mich‘, sagt der Offenbacher Wolfgang Ziegler, der ohne spezielle Fragen zum Herztag gekommen ist, sondern sich ‚ganz allgemein informieren‘ wollte.“ — “Bác sĩ dành nhiều thời gian cho tôi,” Wolfgang Ziegler đến từ Offenbach cho biết, người đến Ngày vì Tim mạch không phải vì có câu hỏi cụ thể nào mà muốn “tìm hiểu thông tin chung”.
- „Beim morgigen […] Herztag gibt es interessante Vorträge, die Möglichkeit zum Gesundheitscheck, Ernährungsberatungen, die Besichtigung des Katheter-Labors, eine Schau-OP mit Herz-Lungen-Maschine u. v. m.“ — Trong […] Ngày vì Tim mạch ngày mai sẽ có các bài thuyết trình thú vị, cơ hội kiểm tra sức khỏe, tư vấn dinh dưỡng, tham quan phòng thông tim, mổ thị phạm với máy tim phổi nhân tạo và nhiều hoạt động khác.